Công Nghệ Diode Laser – Tiêu Chuẩn Vàng Trong Triệt Lông Hiện Đại
Diode Laser là gì?
Diode Laser là công nghệ triệt lông tiên tiến sử dụng tia laser với bước sóng chuyên biệt (thường từ 755nm – 808nm – 1064nm) để tác động trực tiếp vào melanin trong nang lông. Năng lượng laser sẽ làm suy yếu và phá hủy nang lông một cách chọn lọc, giúp giảm lông hiệu quả, ngăn ngừa lông mọc trở lại mà vẫn bảo vệ vùng da xung quanh.
Hiện nay, Diode Laser được đánh giá là một trong những công nghệ triệt lông an toàn, hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi tại các spa, thẩm mỹ viện và phòng khám da liễu trên toàn thế giới.
Ưu điểm nổi bật của công nghệ Diode Laser
* Triệt lông hiệu quả trên nhiều vùng cơ thể như mặt, nách, tay, chân, lưng và vùng bikini.
* Hỗ trợ điều trị nhiều loại lông từ mảnh đến dày, cứng.
* Công nghệ đa bước sóng phù hợp với nhiều tông da, kể cả da ngăm màu.
* Tích hợp hệ thống làm lạnh giúp giảm cảm giác khó chịu trong quá trình điều trị.
* Thời gian thực hiện nhanh, không cần nghỉ dưỡng.
* Hạn chế tình trạng viêm nang lông và giảm nguy cơ lông mọc ngược.
* Hỗ trợ điều trị nhiều loại lông từ mảnh đến dày, cứng.
* Công nghệ đa bước sóng phù hợp với nhiều tông da, kể cả da ngăm màu.
* Tích hợp hệ thống làm lạnh giúp giảm cảm giác khó chịu trong quá trình điều trị.
* Thời gian thực hiện nhanh, không cần nghỉ dưỡng.
* Hạn chế tình trạng viêm nang lông và giảm nguy cơ lông mọc ngược.
Công nghệ 3 bước sóng – Hiệu quả toàn diện
Các hệ thống Diode Laser hiện đại thường tích hợp 3 bước sóng:
* 755nm: Hiệu quả với lông mảnh, lông sáng màu và vùng da nông.
* 808nm: Bước sóng tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các loại lông và vùng điều trị.
* 1064nm: Tác động sâu hơn, phù hợp với lông dày, vùng điều trị sâu và làn da tối màu.
* 808nm: Bước sóng tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các loại lông và vùng điều trị.
* 1064nm: Tác động sâu hơn, phù hợp với lông dày, vùng điều trị sâu và làn da tối màu.
Sự kết hợp này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, tối ưu kết quả trên nhiều đối tượng khách hàng.
Lợi ích cho khách hàng
* Làn da mịn màng, sạch lông lâu dài.
* Hạn chế kích ứng do cạo, nhổ hoặc waxing.
* Giảm viêm nang lông và tình trạng lông mọc ngược.
* Da sáng và đều màu hơn sau liệu trình.
* Tăng sự tự tin trong sinh hoạt và cuộc sống hằng ngày.
* Hạn chế kích ứng do cạo, nhổ hoặc waxing.
* Giảm viêm nang lông và tình trạng lông mọc ngược.
* Da sáng và đều màu hơn sau liệu trình.
* Tăng sự tự tin trong sinh hoạt và cuộc sống hằng ngày.
Giải pháp đầu tư hiệu quả cho spa và thẩm mỹ viện
Máy triệt lông Diode Laser là thiết bị không thể thiếu trong các spa và thẩm mỹ viện hiện đại. Với tốc độ điều trị nhanh, hiệu quả cao và chi phí vận hành hợp lý, công nghệ này giúp thu hút khách hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng doanh thu bền vững.
Diode Laser – Công nghệ triệt lông hiện đại, an toàn và hiệu quả, mang đến làn da mịn màng cùng trải nghiệm điều trị chuyên nghiệp cho mọi khách hàng.
Phác đồ điều trị triệt lông bằng Diode Laser 808nm/755nm/1064nm được nhiều spa và phòng khám áp dụng. Tùy từng dòng máy và tình trạng lông, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có thể điều chỉnh thông số cho phù hợp.
1. Tần suất điều trị
Vùng điều trị
Số buổi
Khoảng cách
Mặt, ria mép
8–12 buổi
3–4 tuần/lần
Nách
6–10 buổi
4–6 tuần/lần
Tay
6–8 buổi
6 tuần/lần
Chân
6–8 buổi
6–8 tuần/lần
Bikini
8–10 buổi
4–6 tuần/lần
Nam (ngực, lưng)
8–12 buổi
6–8 tuần/lần
Số buổi
Khoảng cách
Mặt, ria mép
8–12 buổi
3–4 tuần/lần
Nách
6–10 buổi
4–6 tuần/lần
Tay
6–8 buổi
6 tuần/lần
Chân
6–8 buổi
6–8 tuần/lần
Bikini
8–10 buổi
4–6 tuần/lần
Nam (ngực, lưng)
8–12 buổi
6–8 tuần/lần
2. Chuẩn bị trước điều trị
* Cạo sạch lông trước 12–24 giờ.
* Không wax, nhổ hoặc dùng kem tẩy lông trước điều trị ít nhất 3–4 tuần.
* Tránh nắng 5–7 ngày.
* Không sử dụng Retinol, AHA/BHA mạnh tại vùng điều trị trước 3–5 ngày.
* Làm sạch da trước khi tiến hành.
* Không wax, nhổ hoặc dùng kem tẩy lông trước điều trị ít nhất 3–4 tuần.
* Tránh nắng 5–7 ngày.
* Không sử dụng Retinol, AHA/BHA mạnh tại vùng điều trị trước 3–5 ngày.
* Làm sạch da trước khi tiến hành.
⸻
3. Gợi ý thông số điều trị
Da sáng (Fitzpatrick I–III)
* Fluence: 20–35 J/cm²
* Pulse Width: 20–40 ms
* Frequency: 5–10 Hz
* Pulse Width: 20–40 ms
* Frequency: 5–10 Hz
Da trung bình (Fitzpatrick III–IV)
* Fluence: 18–30 J/cm²
* Pulse Width: 30–60 ms
* Frequency: 5–10 Hz
* Pulse Width: 30–60 ms
* Frequency: 5–10 Hz
Da tối màu (Fitzpatrick V–VI)
* Fluence: 12–22 J/cm²
* Pulse Width: 50–100 ms
* Frequency: 3–8 Hz
* Pulse Width: 50–100 ms
* Frequency: 3–8 Hz
Luôn test trên vùng nhỏ trước khi điều trị toàn bộ.
⸻
4. Quy trình điều trị
1. Khám và đánh giá loại da, màu sắc và mật độ lông.
2. Cạo sạch lông.
3. Làm sạch và sát khuẩn vùng điều trị.
4. Thoa gel lạnh (nếu máy yêu cầu).
5. Điều chỉnh thông số phù hợp.
6. Phát laser theo từng hàng, chồng điểm khoảng 10–20%.
7. Làm mát sau điều trị.
8. Thoa kem phục hồi (Panthenol, B5 hoặc kem làm dịu).
2. Cạo sạch lông.
3. Làm sạch và sát khuẩn vùng điều trị.
4. Thoa gel lạnh (nếu máy yêu cầu).
5. Điều chỉnh thông số phù hợp.
6. Phát laser theo từng hàng, chồng điểm khoảng 10–20%.
7. Làm mát sau điều trị.
8. Thoa kem phục hồi (Panthenol, B5 hoặc kem làm dịu).
⸻
5. Chăm sóc sau điều trị
* Không tắm nước quá nóng trong 24 giờ.
* Không xông hơi, bơi hoặc tập thể dục nặng trong 24–48 giờ.
* Dùng kem chống nắng SPF 50+ cho vùng hở.
* Không nhổ hoặc wax lông giữa các buổi.
* Dưỡng ẩm đều đặn.
* Không xông hơi, bơi hoặc tập thể dục nặng trong 24–48 giờ.
* Dùng kem chống nắng SPF 50+ cho vùng hở.
* Không nhổ hoặc wax lông giữa các buổi.
* Dưỡng ẩm đều đặn.
⸻
6. Đánh giá hiệu quả
* Sau buổi đầu: lông mọc chậm hơn.
* Sau 3–4 buổi: giảm khoảng 40–60% mật độ lông.
* Sau 6–8 buổi: giảm 80–95% tùy cơ địa, nội tiết và vùng điều trị.
* Sau 3–4 buổi: giảm khoảng 40–60% mật độ lông.
* Sau 6–8 buổi: giảm 80–95% tùy cơ địa, nội tiết và vùng điều trị.
⸻
7. Chống chỉ định
* Phụ nữ mang thai (khuyến cáo trì hoãn điều trị).
* Vùng da đang viêm, nhiễm trùng hoặc có vết thương hở.
* Người đang dùng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng (Isotretinoin, một số kháng sinh…).
* Người có tiền sử sẹo lồi cần được đánh giá kỹ trước điều trị.
* Không điều trị trực tiếp trên hình xăm hoặc nốt ruồi lớn.
* Vùng da đang viêm, nhiễm trùng hoặc có vết thương hở.
* Người đang dùng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng (Isotretinoin, một số kháng sinh…).
* Người có tiền sử sẹo lồi cần được đánh giá kỹ trước điều trị.
* Không điều trị trực tiếp trên hình xăm hoặc nốt ruồi lớn.
Nếu bạn đang sử dụng máy Diode Laser Spectra Plus (dòng máy bạn từng nhắc đến), mình có thể xây dựng phác đồ điều trị chuyên sâu theo từng vùng (nách, mép, bikini, tay, chân, mặt…) kèm thông số năng lượng, thời gian xung và tần số tối ưu để kỹ thuật viên dễ áp dụng trong thực tế.
Chia sẻ:
- Công Nghệ Pico Laser K690 (04.11.2019)
- CÔNG TY QUEENMED THAM GIA HỘI THẢO KHOA HỌC DA LIỄU - KHU VỰC PHÍA NAM 2019 - BỆNH VIỆN DA LIỄU ( 25 (26.06.2019)
- TRIỂM LÃM THIẾT BỊ Y TẾ HÀN QUỐC_KIMES 2019 (28.03.2019)
- TRIỂN LÃM QUỐC TẾ CHUYÊN NGÀNH Y DƯỢC LẦN THỨ 17 ( quận 7 - hồ chí minh )Par1 (26.10.2017)
- TRIỂN LÃM QUỐC TẾ CHUYÊN NGÀNH Y DƯỢC LẦN THỨ 17 ( quận 7 - hồ chí minh )Par2 (26.10.2017)
- TRIỂN LÃM QUỐC TẾ CHUYÊN NGÀNH Y DƯỢC LẦN THỨ 17 ( quận 7 - hồ chí minh )Par3 (26.10.2017)
- HỘI CHỢ TRIỂN LÃM HỒNG KONG COSMOBEAUTY 2016 (26.10.2017)




_tron-7363.png)
-6588.png)